TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Đụng độ tiếng Nga là gì?

"đụng độ" trong tiếng Nga là инциде́нт (danh từ).

инциде́нт Danh từ

incidént giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vụ rắc rối, đụng độ.

  • пограни́чный инциде́нт [vụ] rắc rối ở biên giới

Xem đầy đủ từ "инциде́нт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đụng độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đụng độ tiếng Nga là gì?

"đụng độ" trong tiếng Nga là инциде́нт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.