TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điềm tiếng Nga là gì?

"điềm" trong tiếng Nga là предзнаменова́ние (danh từ), зна́мение (danh từ).

предзнаменова́ние Danh từ

predznamenovánije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điềm.

  • до́брое предзнаменование điềm lành, triệu chứng tốt, cát triệu
  • дурно́е предзнаменование điềm dữ, triệu chứng xấu, hung triệu

Xem đầy đủ từ "предзнаменова́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

зна́мение Danh từ

známenije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điềm, triệu.

  • до́брое зна́мение điềm lành

Xem đầy đủ từ "зна́мение": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điềm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điềm tiếng Nga là gì?

"điềm" trong tiếng Nga là предзнаменова́ние (danh từ), зна́мение (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.