Điềm tiếng Nga là gì?
"điềm" trong tiếng Nga là предзнаменова́ние (danh từ), зна́мение (danh từ).
предзнаменова́ние Danh từ
predznamenovánije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điềm.
- до́брое предзнаменование điềm lành, triệu chứng tốt, cát triệu
- дурно́е предзнаменование điềm dữ, triệu chứng xấu, hung triệu
Xem đầy đủ từ "предзнаменова́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
зна́мение Danh từ
známenije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điềm, triệu.
- до́брое зна́мение điềm lành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điềm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điềm tiếng Nga là gì?
"điềm" trong tiếng Nga là предзнаменова́ние (danh từ), зна́мение (danh từ).