Điền vào tiếng Nga là gì?
"điền vào" trong tiếng Nga là заполня́ть (động từ).
заполня́ть Động từ
zapolnjátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điền vào, ghi vào, kê vào.
- заполня́ть бланк điền vào giấy mẫu
- заполня́ть анке́ту điền vào tờ khai
Xem đầy đủ từ "заполня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điền vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điền vào tiếng Nga là gì?
"điền vào" trong tiếng Nga là заполня́ть (động từ).