TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điền vào tiếng Nga là gì?

"điền vào" trong tiếng Nga là заполня́ть (động từ).

заполня́ть Động từ

zapolnjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điền vào, ghi vào, kê vào.

  • заполня́ть бланк điền vào giấy mẫu
  • заполня́ть анке́ту điền vào tờ khai

Xem đầy đủ từ "заполня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điền vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điền vào tiếng Nga là gì?

"điền vào" trong tiếng Nga là заполня́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.