Điều hoà tiếng Nga là gì?
"điều hoà" trong tiếng Nga là кондиционе́р (danh từ).
кондиционе́р Danh từ
kondicionér giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.
- Я хотел бы номер с кондиционером. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.
- Я бы хотел комнату с кондиционером. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.
Xem đầy đủ từ "кондиционе́р": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều hoà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều hoà tiếng Nga là gì?
"điều hoà" trong tiếng Nga là кондиционе́р (danh từ).