TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điều hoà tiếng Nga là gì?

"điều hoà" trong tiếng Nga là кондиционе́р (danh từ).

кондиционе́р Danh từ

kondicionér giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều hoà, điều hoà nhiệt độ, máy điều hoà nhiệt độ, máy lạnh.

  • Я хотел бы номер с кондиционером. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.
  • Я бы хотел комнату с кондиционером. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí.

Xem đầy đủ từ "кондиционе́р": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều hoà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điều hoà tiếng Nga là gì?

"điều hoà" trong tiếng Nga là кондиционе́р (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.