TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điệp khúc tiếng Nga là gì?

"điệp khúc" trong tiếng Nga là припе́в (danh từ).

припе́в Danh từ

pripév giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điệp khúc, đoạn điệp, điệp cú.

Xem đầy đủ từ "припе́в": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điệp khúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điệp khúc tiếng Nga là gì?

"điệp khúc" trong tiếng Nga là припе́в (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.