TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Điệu múa tiếng Nga là gì?

"điệu múa" trong tiếng Nga là та́нец (danh từ), пля́ска (danh từ).

та́нец Danh từ

tánec giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điệu múa, điệu nhảy, nhảy múa, khiêu vũ.

  • учи́тель та́нцев thầy dạy múa (nhảy, vũ, khiêu vũ)
  • уро́к та́нцев buổi học múa (nhảy, vũ, khiêu vũ)

Xem đầy đủ từ "та́нец": trọng âm, biến cách, cách chia →

пля́ска Danh từ

pljáska giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điệu múa, điệu nhảy, điệu vũ.

  • пля́ска свято́го Ви́тта, Ви́ттова пля́ска (y học) [chứng] múa giật

Xem đầy đủ từ "пля́ска": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điệu múa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Điệu múa tiếng Nga là gì?

"điệu múa" trong tiếng Nga là та́нец (danh từ), пля́ска (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.