Đi kèm tiếng Nga là gì?
"đi kèm" trong tiếng Nga là сопровожда́ть (động từ).
сопровожда́ть Động từ
soprovoždátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi theo, đi kèm; (для охраны) hộ tống, vệ tống, tùy tùng, tùy tòng.
- сопровожда́ть делега́цию đi theo phái đoàn
Xem đầy đủ từ "сопровожда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi kèm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi kèm tiếng Nga là gì?
"đi kèm" trong tiếng Nga là сопровожда́ть (động từ).