Đi vòng quanh tiếng Nga là gì?
"đi vòng quanh" trong tiếng Nga là обойти́ (động từ).
обойти́ Động từ
obojtí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi vòng quanh, đi vòng qua; đi khắp (обойти́ все магази́ны — đi khắp các cửa hàng); vượt qua, lách (luật); bỏ qua, gạt ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi vòng quanh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi vòng quanh tiếng Nga là gì?
"đi vòng quanh" trong tiếng Nga là обойти́ (động từ).