TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ốc tiếng Nga là gì?

"ốc" trong tiếng Nga là ули́тка (danh từ).

ули́тка Danh từ

ulítka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [con] ốc, ốc bươu, ốc nhồi, ốc sên.

  • Питайся улитками, говори как тля. Ăn ốc nói mò.

Xem đầy đủ từ "ули́тка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ốc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ốc tiếng Nga là gì?

"ốc" trong tiếng Nga là ули́тка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.