Ống nghe tiếng Nga là gì?
"ống nghe" trong tiếng Nga là нау́шники (danh từ).
нау́шники Danh từ
naúšniki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống nghe, tai nghe.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ống nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ống nghe tiếng Nga là gì?
"ống nghe" trong tiếng Nga là нау́шники (danh từ).