Ổ điện tiếng Nga là gì?
"ổ điện" trong tiếng Nga là розе́тка (danh từ).
розе́тка Danh từ
rozétka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ổ cắm điện, ổ điện.
- ште́псельная розетка [cái] ổ cắm điện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ổ điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ổ điện tiếng Nga là gì?
"ổ điện" trong tiếng Nga là розе́тка (danh từ).