Ổ gà tiếng Nga là gì?
"ổ gà" trong tiếng Nga là ры́твина (danh từ).
ры́твина Danh từ
rýtvina giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vết bánh xe, ổ gà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ổ gà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ổ gà tiếng Nga là gì?
"ổ gà" trong tiếng Nga là ры́твина (danh từ).