TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ры́твина

giống cáibất động vật
rýtvina[ˈrɨtvʲɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ры́твина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ры́твина nghĩa là vết bánh xe, ổ gà.

Nghĩa của ры́твина

Danh từ

  1. Vết bánh xe, ổ gà.

Biến cách của ры́твина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ры́твинары́твины
Sinh cách кого? чего?ры́твиныры́твин
Tặng cách кому? чему?ры́твинеры́твинам
Đối cách кого? что?ры́твинуры́твины
Công cụ cách кем? чем?ры́твинойры́твинами
Giới cách о ком? о чём?ры́твинеры́твинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ры́твина

Đồng nghĩa

Họ từ của ры́твина

Câu hỏi thường gặp

рытвина nghĩa là gì?

рытвина (danh từ) nghĩa là vết bánh xe, ổ gà.

рытвина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ры́твина (phiên âm Latinh rýtvina, IPA [ˈrɨtvʲɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.