TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́боина

giống cáibất động vật
výboina[ˈvɨbəɪnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́боина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́боина nghĩa là chỗ mẻ, chỗ sứt.

Nghĩa của вы́боина

Danh từ

  1. Chỗ mẻ, chỗ sứt; (на дороге) ổ gà, chỗ trũng, hố.

Biến cách của вы́боина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вы́боинавы́боины
Sinh cách кого? чего?вы́боинывы́боин
Tặng cách кому? чему?вы́боиневы́боинам
Đối cách кого? что?вы́боинувы́боины
Công cụ cách кем? чем?вы́боинойвы́боинами
Giới cách о ком? о чём?вы́боиневы́боинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вы́боина

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

выбоина nghĩa là gì?

выбоина (danh từ) nghĩa là chỗ mẻ, chỗ sứt.

выбоина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́боина (phiên âm Latinh výboina, IPA [ˈvɨbəɪnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.