Ở sau tiếng Nga là gì?
"ở sau" trong tiếng Nga là за́дний (tính từ).
за́дний Tính từ
zádnij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ở sau, hậu, phía sau, đằng sau.
- за́днее колесо́ bánh [xe] sau
- за́дняя дверь cửa hậu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ở sau tiếng Nga là gì?
"ở sau" trong tiếng Nga là за́дний (tính từ).