TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ở sau tiếng Nga là gì?

"ở sau" trong tiếng Nga là за́дний (tính từ).

за́дний Tính từ

zádnij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ở sau, hậu, phía sau, đằng sau.

  • за́днее колесо́ bánh [xe] sau
  • за́дняя дверь cửa hậu

Xem đầy đủ từ "за́дний": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ở sau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ở sau tiếng Nga là gì?

"ở sau" trong tiếng Nga là за́дний (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.