TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

назади́

nazadí[nəzɐˈdʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên назади́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

назади́ nghĩa là ở phía sau, đằng sau.

Nghĩa của назади́

Phó từ

  1. Ở phía sau, đằng sau, ở sau.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với назади́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

назади nghĩa là gì?

назади (phó từ) nghĩa là ở phía sau, đằng sau.

назади đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là назади́ (phiên âm Latinh nazadí, IPA [nəzɐˈdʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.