TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ứng cử tiếng Nga là gì?

"ứng cử" trong tiếng Nga là обраща́ться (động từ), кандида́т (danh từ).

обраща́ться Động từ

obraščátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng cử.

Xem đầy đủ từ "обраща́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

кандида́т Danh từ

kandidát giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ứng cử, ứng cử viên.

  • Я внёс имя Тома в список кандидатов. Tôi điền tên Tom vào danh sách các ứng cử viên.

Xem đầy đủ từ "кандида́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ứng cử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ứng cử tiếng Nga là gì?

"ứng cử" trong tiếng Nga là обраща́ться (động từ), кандида́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.