TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обраща́ться

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
obraščátʹsja[ɐbrɐˈɕːat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обраща́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обраща́ться nghĩa là ứng cử.

Nghĩa của обраща́ться

Động từ

  1. Ứng cử.

Cặp thể của обраща́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обраща́ться

NgôiHiện tại
яобраща́юсь
тыобраща́ешься
он / она́ / оно́обраща́ется
мыобраща́емся
выобраща́етесь
они́обраща́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + обращаться.

Quá khứ

Giống đực (он)обраща́лся
Giống cái (она́)обраща́лась
Giống trung (оно́)обраща́лось
Số nhiều (они́)обраща́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обраща́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обраща́йтесь

Họ từ của обраща́ться

Câu ví dụ với обраща́ться

  • Обращаться с осторожностью! Xử lý cẩn thận nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5113372
  • Если вы будете действовать, как ребенок, с вами так же будут обращаться. Nếu bạn cư xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2513112
  • Если вы будете вести себя, как ребенок, с вами будут обращаться так же. Nếu bạn cư xử như trẻ con, bạn sẽ bị đối xử như trẻ con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2513109
  • Обращаться осторожно! Xử lý cẩn thận nhé! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5113370
  • Ты обращаешься ко мне? Bạn đang nói về tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1643813
  • Вы обращаетесь ко мне? Bạn đang nói về tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5636825

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

обращаться nghĩa là gì?

обращаться (động từ) nghĩa là ứng cử.

обращаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обраща́ться (phiên âm Latinh obraščátʹsja, IPA [ɐbrɐˈɕːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.