Ứng tấu tiếng Nga là gì?
"ứng tấu" trong tiếng Nga là импровизи́ровать (động từ).
импровизи́ровать Động từ
improvizírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ứng biến, ứng tác, ứng tấu.
Xem đầy đủ từ "импровизи́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ứng tấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ứng tấu tiếng Nga là gì?
"ứng tấu" trong tiếng Nga là импровизи́ровать (động từ).