TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ứng tấu tiếng Nga là gì?

"ứng tấu" trong tiếng Nga là импровизи́ровать (động từ).

импровизи́ровать Động từ

improvizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ứng biến, ứng tác, ứng tấu.

Xem đầy đủ từ "импровизи́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ứng tấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ứng tấu tiếng Nga là gì?

"ứng tấu" trong tiếng Nga là импровизи́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.