TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Anh hùng tiếng Nga là gì?

"anh hùng" trong tiếng Nga là геро́й (danh từ).

геро́й Danh từ

gerój giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Vị, người] Anh hùng.

  • Он умер героем. Anh ấy hy sinh như một anh hùng.
  • Том был моим героем. Tom là anh hùng của tôi.

Xem đầy đủ từ "геро́й": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "anh hùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Anh hùng tiếng Nga là gì?

"anh hùng" trong tiếng Nga là геро́й (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.