TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bài tiếng Nga là gì?

"bài" trong tiếng Nga là уро́к (danh từ), статья́ (danh từ), ка́рта (danh từ).

уро́к Danh từ

urók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài học, bài.

  • Ты должен делать уроки. Bạn phải làm bài tập về nhà của mình.
  • Я сделал уроки вчера. Tôi đã làm bài tập về nhà hôm qua rồi.

Xem đầy đủ từ "уро́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

статья́ Danh từ

statʹjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài, bài báo, tiểu luận, bài nghiên cứu, bài nghị luận, luận văn.

  • Она читала эту статью? Cô ấy đã đọc bài báo này chưa?
  • Она прочла эту статью? Cô ấy đã đọc bài báo này chưa?

Xem đầy đủ từ "статья́": trọng âm, biến cách, cách chia →

ка́рта Danh từ

kárta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [con, quân] bài.

  • "Мне хочется поиграть в карты". - "Мне тоже". "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."
  • Положи колоду карт на дубовый стол. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

Xem đầy đủ từ "ка́рта": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bài tiếng Nga là gì?

"bài" trong tiếng Nga là уро́к (danh từ), статья́ (danh từ), ка́рта (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.