TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bài học tiếng Nga là gì?

"bài học" trong tiếng Nga là уро́к (danh từ).

уро́к Danh từ

urók giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bài học, bài.

  • гото́внить уро́ки làm bài
  • задава́ть уро́ки dạy học; б) — (на дому) — dạy tư

Xem đầy đủ từ "уро́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bài học tiếng Nga là gì?

"bài học" trong tiếng Nga là уро́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.