TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мора́ль

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
morálʹ[mɐˈralʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мора́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мора́ль nghĩa là luân lý, đạo đức, đạo lý, bài học.

Nghĩa của мора́ль

Danh từ

  1. нравственность Luân lý, đạo đức, đạo lý.
    • мора́лпри́нципы мора́ли[những] nguyên tác luân lý, nguyên tắc đạo đức
  2. вывод Đạo lý, bài học, lời răn.
  3. khẩu ngữ нравоучение Luân lý, lời dạy, lời giáo huấn.
    • чита́ть мора́ль кому́-л.răn dạy ai
    • прописна́я мора́льý sáo, lời sáo, sáo ngữ

Biến cách của мора́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мора́льмора́ли
Sinh cách кого? чего?мора́лимора́лей
Tặng cách кому? чему?мора́лимора́лям
Đối cách кого? что?мора́льмора́ли
Công cụ cách кем? чем?мора́льюмора́лями
Giới cách о ком? о чём?мора́лимора́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với мора́ль

Đồng nghĩa

Họ từ của мора́ль

Câu hỏi thường gặp

мораль nghĩa là gì?

мораль (danh từ) nghĩa là luân lý, đạo đức, đạo lý, bài học.

мораль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мора́ль (phiên âm Latinh morálʹ, IPA [mɐˈralʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.