Bài thơ tiếng Nga là gì?
"bài thơ" trong tiếng Nga là стихотворе́ние (danh từ), поэ́ма (danh từ).
стихотворе́ние Danh từ
stixotvorénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài thơ.
- Мне нравятся короткие стихотворения. Tôi thích những bài thơ ngắn.
- Я люблю короткие стихотворения. Tôi thích những bài thơ ngắn.
Xem đầy đủ từ "стихотворе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
поэ́ма Danh từ
poéma giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bài thơ, thơ.
- Студенты выучили эту поэму наизусть. Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này.
- Что ты думаешь о её поэме? Bạn nghĩ sao về bài thơ của cô ấy?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bài thơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bài thơ tiếng Nga là gì?
"bài thơ" trong tiếng Nga là стихотворе́ние (danh từ), поэ́ма (danh từ).