Bàn đạp tiếng Nga là gì?
"bàn đạp" trong tiếng Nga là стре́мя (danh từ).
стре́мя Danh từ
strémja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái chân nâng, bàn đạp.
- вдеть но́гу в стре́мя xỏ chân vào chân nâng (bàn đạp)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn đạp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bàn đạp tiếng Nga là gì?
"bàn đạp" trong tiếng Nga là стре́мя (danh từ).