TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bàn thờ tiếng Nga là gì?

"bàn thờ" trong tiếng Nga là алта́рь (danh từ), же́ртвенник (danh từ).

алта́рь Danh từ

altárʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn thờ.

Xem đầy đủ từ "алта́рь": trọng âm, biến cách, cách chia →

же́ртвенник Danh từ

žértvennik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệ thờ, bàn thờ, hương án.

Xem đầy đủ từ "же́ртвенник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn thờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn thờ tiếng Nga là gì?

"bàn thờ" trong tiếng Nga là алта́рь (danh từ), же́ртвенник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.