Bác lại tiếng Nga là gì?
"bác lại" trong tiếng Nga là возража́ть (động từ), возраже́ние (danh từ).
возража́ть Động từ
vozražátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cãi lại, bác lại, phản đối, không đồng ý, không tán thành, ý kiến chống lại.
- е́сли вы не возража́тьа́ете nếu anh không phản đối, nếu anh đồng ý
- я не возража́ю tôi đồng ý
Xem đầy đủ từ "возража́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
возраже́ние Danh từ
vozražénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự] phản đối, bác lại, không đồng ý, không tán thành, ý kiến chống lại.
- возраже́ний нет không ai phản đối
- без возраже́ний! đừng cãi lại!
Xem đầy đủ từ "возраже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bác lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bác lại tiếng Nga là gì?
"bác lại" trong tiếng Nga là возража́ть (động từ), возраже́ние (danh từ).