TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bác lại tiếng Nga là gì?

"bác lại" trong tiếng Nga là возража́ть (động từ), возраже́ние (danh từ).

возража́ть Động từ

vozražátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cãi lại, bác lại, phản đối, không đồng ý, không tán thành, ý kiến chống lại.

  • е́сли вы не возража́тьа́ете nếu anh không phản đối, nếu anh đồng ý
  • я не возража́ю tôi đồng ý

Xem đầy đủ từ "возража́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

возраже́ние Danh từ

vozražénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự] phản đối, bác lại, không đồng ý, không tán thành, ý kiến chống lại.

  • возраже́ний нет không ai phản đối
  • без возраже́ний! đừng cãi lại!

Xem đầy đủ từ "возраже́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bác lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bác lại tiếng Nga là gì?

"bác lại" trong tiếng Nga là возража́ть (động từ), возраже́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.