TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bái bai tiếng Nga là gì?

"bái bai" trong tiếng Nga là пока́ (thán từ).

пока́ Thán từ

poká giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.

Xem đầy đủ từ "пока́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bái bai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bái bai tiếng Nga là gì?

"bái bai" trong tiếng Nga là пока́ (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.