Bát đĩa tiếng Nga là gì?
"bát đĩa" trong tiếng Nga là посу́да (danh từ).
посу́да Danh từ
posúda giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nồi xoong bát đĩa, bát đĩa, nồi xoong.
- Сложите посуду в раковину. Hãy đặt bát đĩa vào bồn rửa.
- Сложи посуду в раковину. Hãy đặt bát đĩa vào bồn rửa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bát đĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bát đĩa tiếng Nga là gì?
"bát đĩa" trong tiếng Nga là посу́да (danh từ).