TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bãi chăn tiếng Nga là gì?

"bãi chăn" trong tiếng Nga là па́стбище (danh từ).

па́стбище Danh từ

pástbišče giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi chăn [thả], bãi chăn nuôi, mục địa, đồng cỏ.

  • выгоня́ть скот на па́стбище lùa gia súc đến bãi chăn

Xem đầy đủ từ "па́стбище": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bãi chăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bãi chăn tiếng Nga là gì?

"bãi chăn" trong tiếng Nga là па́стбище (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.