TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bóng ma tiếng Nga là gì?

"bóng ma" trong tiếng Nga là при́зрак (danh từ), привиде́ние (danh từ).

при́зрак Danh từ

prízrak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng ma, ma.

Xem đầy đủ từ "при́зрак": trọng âm, biến cách, cách chia →

привиде́ние Danh từ

prividénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóng ma, ma.

Xem đầy đủ từ "привиде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng ma" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóng ma tiếng Nga là gì?

"bóng ma" trong tiếng Nga là при́зрак (danh từ), привиде́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.