Bóng ma tiếng Nga là gì?
"bóng ma" trong tiếng Nga là при́зрак (danh từ), привиде́ние (danh từ).
при́зрак Danh từ
prízrak giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng ma, ma.
привиде́ние Danh từ
prividénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng ma, ma.
Xem đầy đủ từ "привиде́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng ma" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóng ma tiếng Nga là gì?
"bóng ma" trong tiếng Nga là при́зрак (danh từ), привиде́ние (danh từ).