TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bóp cổ tiếng Nga là gì?

"bóp cổ" trong tiếng Nga là придуши́ть (động từ).

придуши́ть Động từ

pridušítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bóp cổ, bóp nghẹt, bóp chết.

Xem đầy đủ từ "придуши́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóp cổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bóp cổ tiếng Nga là gì?

"bóp cổ" trong tiếng Nga là придуши́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.