Bôn tiếng Nga là gì?
"bôn" trong tiếng Nga là убежа́ть (động từ), убега́ть (động từ).
убежа́ть Động từ
ubežátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bôn, bôn đào, bỏ chạy.
убега́ть Động từ
ubegátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bôn, bôn đào, bỏ chạy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bôn tiếng Nga là gì?
"bôn" trong tiếng Nga là убежа́ть (động từ), убега́ть (động từ).