TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bôn đào tiếng Nga là gì?

"bôn đào" trong tiếng Nga là убежа́ть (động từ), убега́ть (động từ).

убежа́ть Động từ

ubežátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bôn, bôn đào, bỏ chạy.

Xem đầy đủ từ "убежа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

убега́ть Động từ

ubegátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bôn, bôn đào, bỏ chạy.

Xem đầy đủ từ "убега́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bôn đào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bôn đào tiếng Nga là gì?

"bôn đào" trong tiếng Nga là убежа́ть (động từ), убега́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.