Búp bê tiếng Nga là gì?
"búp bê" trong tiếng Nga là ку́кла (danh từ).
ку́кла Danh từ
kúkla giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Búp bê.
- Мэри играет в свои куклы. Mary đang chơi với búp bê.
- Мэри играет со своими куклами. Mary đang chơi với búp bê.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "búp bê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Búp bê tiếng Nga là gì?
"búp bê" trong tiếng Nga là ку́кла (danh từ).