TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Búp bê tiếng Nga là gì?

"búp bê" trong tiếng Nga là ку́кла (danh từ).

ку́кла Danh từ

kúkla giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Búp bê.

  • Мэри играет в свои куклы. Mary đang chơi với búp bê.
  • Мэри играет со своими куклами. Mary đang chơi với búp bê.

Xem đầy đủ từ "ку́кла": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "búp bê" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Búp bê tiếng Nga là gì?

"búp bê" trong tiếng Nga là ку́кла (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.