Bưu điện tiếng Nga là gì?
"bưu điện" trong tiếng Nga là по́чта (danh từ).
по́чта Danh từ
póčta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bưu điện, bưu chính, bưu cục, nhà bưu điện, nhà dây thép; (почтовое отделение) phòng bưu điện, bưu cục.
- Просто сбегай на почту, хорошо? Chạy đến bưu điện đi nhé?
- Я пошёл на почту отправить посылку. Tôi đến bưu điện để gửi một bưu kiện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bưu điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bưu điện tiếng Nga là gì?
"bưu điện" trong tiếng Nga là по́чта (danh từ).