TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bảo tiếng Nga là gì?

"bảo" trong tiếng Nga là веле́ть (động từ).

веле́ть Động từ

velétʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảo, sai, khiến, sai bảo, sai khiến.

  • Я велел Тому убраться у себя в комнате, но он этого не сделал. Tôi bảo Tom dọn phỏng của anh ta nhưng anh ta đã không làm.
  • Я велел Тому помочь Мэри. Tôi đã bảo Tom giúp Mary.

Xem đầy đủ từ "веле́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo tiếng Nga là gì?

"bảo" trong tiếng Nga là веле́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.