TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bất đắc dĩ tiếng Nga là gì?

"bất đắc dĩ" trong tiếng Nga là вы́нужденный (tính từ).

вы́нужденный Tính từ

výnuždennyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất đắc dĩ, bắt buộc, miễn cưỡng, gượng gạo.

  • вы́нужденное призна́ние lời thú nhận bất đắc dĩ (miễn cưỡng)
  • вы́нужденная поса́дка [sự] hạ cánh bắt buộc

Xem đầy đủ từ "вы́нужденный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất đắc dĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bất đắc dĩ tiếng Nga là gì?

"bất đắc dĩ" trong tiếng Nga là вы́нужденный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.