TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bất hợp pháp tiếng Nga là gì?

"bất hợp pháp" trong tiếng Nga là гря́зный (tính từ), нелега́льный (tính từ), неправоме́рный (tính từ).

гря́зный Tính từ

grjáznyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất hợp pháp, không hợp pháp, trái luật.

Xem đầy đủ từ "гря́зный": trọng âm, biến cách, cách chia →

нелега́льный Tính từ

nelegálʹnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không hợp pháp, bất hợp pháp; (подполный) bí mật.

  • нелега́льная литерату́ра văn bản bất hợp pháp, sách báo bí mật, sách cấm

Xem đầy đủ từ "нелега́льный": trọng âm, biến cách, cách chia →

неправоме́рный Tính từ

nepravomérnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất hợp pháp, trái phép.

Xem đầy đủ từ "неправоме́рный": trọng âm, biến cách, cách chia →

незако́нный Tính từ

nezakónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất hợp pháp, trái phép.

  • незаконный акт hành vi trái phép (bất hợp pháp, phạm pháp, phi pháp, trái pháp luật)

Xem đầy đủ từ "незако́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Bất hợp pháp tiếng Nga là gì?

"bất hợp pháp" trong tiếng Nga là гря́зный (tính từ), нелега́льный (tính từ), неправоме́рный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.