TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bầu trời tiếng Nga là gì?

"bầu trời" trong tiếng Nga là небосво́д (danh từ).

небосво́д Danh từ

nebosvód giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòm trời, bầu trời.

Xem đầy đủ từ "небосво́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bầu trời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bầu trời tiếng Nga là gì?

"bầu trời" trong tiếng Nga là небосво́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.