TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bận việc tiếng Nga là gì?

"bận việc" trong tiếng Nga là за́нятый (tính từ).

за́нятый Tính từ

zánjatyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bận, bận việc, măc việc, không rỗi, không rảnh.

  • я за́нят tôi đang bận
  • быть за́нятым то́лько собо́й chỉ chăm lo vè mình thôi

Xem đầy đủ từ "за́нятый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bận việc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bận việc tiếng Nga là gì?

"bận việc" trong tiếng Nga là за́нятый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.