Bệnh bạch cầu tiếng Nga là gì?
"bệnh bạch cầu" trong tiếng Nga là белокро́вие (danh từ), лейкеми́я (danh từ).
белокро́вие Danh từ
belokróvije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh bạch cầu.
Xem đầy đủ từ "белокро́вие": trọng âm, biến cách, cách chia →
лейкеми́я Danh từ
lejkemíja giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bệnh bạch cầu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bệnh bạch cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bệnh bạch cầu tiếng Nga là gì?
"bệnh bạch cầu" trong tiếng Nga là белокро́вие (danh từ), лейкеми́я (danh từ).