TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

белокро́вие

giống trungbất động vật
belokróvije[bʲɪɫɐˈkrovʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên белокро́вие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

белокро́вие nghĩa là bệnh bạch cầu.

Nghĩa của белокро́вие

Danh từ

  1. Bệnh bạch cầu.

Biến cách của белокро́вие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?белокро́виебелокро́вия
Sinh cách кого? чего?белокро́виябелокро́вий
Tặng cách кому? чему?белокро́виюбелокро́виям
Đối cách кого? что?белокро́виебелокро́вия
Công cụ cách кем? чем?белокро́виембелокро́виями
Giới cách о ком? о чём?белокро́виибелокро́виях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với белокро́вие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

белокровие nghĩa là gì?

белокровие (danh từ) nghĩa là bệnh bạch cầu.

белокровие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là белокро́вие (phiên âm Latinh belokróvije, IPA [bʲɪɫɐˈkrovʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.