TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

лейкеми́я

giống cáibất động vật
lejkemíja[lʲɪjkʲɪˈmʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên лейкеми́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

лейкеми́я nghĩa là bệnh bạch cầu.

Nghĩa của лейкеми́я

Danh từ

  1. Bệnh bạch cầu.

Biến cách của лейкеми́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?лейкеми́ялейкеми́и
Sinh cách кого? чего?лейкеми́илейкеми́й
Tặng cách кому? чему?лейкеми́илейкеми́ям
Đối cách кого? что?лейкеми́юлейкеми́и
Công cụ cách кем? чем?лейкеми́ейлейкеми́ями
Giới cách о ком? о чём?лейкеми́илейкеми́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với лейкеми́я

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

лейкемия nghĩa là gì?

лейкемия (danh từ) nghĩa là bệnh bạch cầu.

лейкемия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là лейкеми́я (phiên âm Latinh lejkemíja, IPA [lʲɪjkʲɪˈmʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.