Bị kích thích tiếng Nga là gì?
"bị kích thích" trong tiếng Nga là возбуждённый (tính từ).
возбуждённый Tính từ
vozbuždjónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bị kích thích, bị kích động, hưng phấn, xúc cảm, xúc động, hồi hộp.
- возбуждённые голоса́ những tiếng nói xúc động
- в возбуждённом состоя́нии trong tình trạng hưng phấn
Xem đầy đủ từ "возбуждённый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị kích thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bị kích thích tiếng Nga là gì?
"bị kích thích" trong tiếng Nga là возбуждённый (tính từ).