TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bị kích thích tiếng Nga là gì?

"bị kích thích" trong tiếng Nga là возбуждённый (tính từ).

возбуждённый Tính từ

vozbuždjónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bị kích thích, bị kích động, hưng phấn, xúc cảm, xúc động, hồi hộp.

  • возбуждённые голоса́ những tiếng nói xúc động
  • в возбуждённом состоя́нии trong tình trạng hưng phấn

Xem đầy đủ từ "возбуждённый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bị kích thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bị kích thích tiếng Nga là gì?

"bị kích thích" trong tiếng Nga là возбуждённый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.