TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возбужда́ться

thể chưa hoàn thành
vozbuždátʹsja[vəzbʊʐˈdat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возбужда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возбужда́ться nghĩa là xuất hiện, nảy sinh, hưng phấn, bị kích động.

Nghĩa của возбужда́ться

Động từ

  1. Xuất hiện, nảy sinh, phát sinh, nảy ra, sinh ra.
  2. волноваться Hưng phấn, bị kích động, bị kích thích, bị xúc cảm, xúc động.

Cặp thể của возбужда́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возбужда́ться

NgôiHiện tại
явозбужда́юсь
тывозбужда́ешься
он / она́ / оно́возбужда́ется
мывозбужда́емся
вывозбужда́етесь
они́возбужда́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возбуждаться.

Quá khứ

Giống đực (он)возбужда́лся
Giống cái (она́)возбужда́лась
Giống trung (оно́)возбужда́лось
Số nhiều (они́)возбужда́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возбужда́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возбужда́йтесь

Họ từ của возбужда́ться

Câu hỏi thường gặp

возбуждаться nghĩa là gì?

возбуждаться (động từ) nghĩa là xuất hiện, nảy sinh, hưng phấn, bị kích động.

возбуждаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возбужда́ться (phiên âm Latinh vozbuždátʹsja, IPA [vəzbʊʐˈdat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.