TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bốn tiếng Nga là gì?

"bốn" trong tiếng Nga là четы́ре (số từ), четвёртый (số từ).

четы́ре Số từ

četýre giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bốn, tư.

  • «Сколько у тебя евро?» — «Четыре». "Bạn có bao nhiêu euro?" "Bốn."
  • Четыре доллара - это сколько иен? Bốn đô la là bao nhiêu yên?

Xem đầy đủ từ "четы́ре": trọng âm, biến cách, cách chia →

четвёртый Số từ

četvjórtyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ tư, bốn.

  • Семь в четвёртой степени равно две тысячи четыреста одному. Bảy mũ bốn bằng hai nghìn bốn trăm linh một.
  • Семь в четвёртой степени равно две тысячи четыреста один. Bảy mũ bốn bằng hai nghìn bốn trăm linh một.

Xem đầy đủ từ "четвёртый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bốn tiếng Nga là gì?

"bốn" trong tiếng Nga là четы́ре (số từ), четвёртый (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.