Bốn tiếng Nga là gì?
"bốn" trong tiếng Nga là четы́ре (số từ), четвёртый (số từ).
четы́ре Số từ
četýre giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bốn, tư.
- «Сколько у тебя евро?» — «Четыре». "Bạn có bao nhiêu euro?" "Bốn."
- Четыре доллара - это сколько иен? Bốn đô la là bao nhiêu yên?
четвёртый Số từ
četvjórtyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ tư, bốn.
- Семь в четвёртой степени равно две тысячи четыреста одному. Bảy mũ bốn bằng hai nghìn bốn trăm linh một.
- Семь в четвёртой степени равно две тысячи четыреста один. Bảy mũ bốn bằng hai nghìn bốn trăm linh một.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bốn tiếng Nga là gì?
"bốn" trong tiếng Nga là четы́ре (số từ), четвёртый (số từ).