TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bồi thường tiếng Nga là gì?

"bồi thường" trong tiếng Nga là компенса́ция (danh từ).

компенса́ция Danh từ

kompensácija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đền bù, bồi thường, bù lại.

Xem đầy đủ từ "компенса́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồi thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bồi thường tiếng Nga là gì?

"bồi thường" trong tiếng Nga là компенса́ция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.