Bồi thường tiếng Nga là gì?
"bồi thường" trong tiếng Nga là компенса́ция (danh từ).
компенса́ция Danh từ
kompensácija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đền bù, bồi thường, bù lại.
Xem đầy đủ từ "компенса́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bồi thường" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bồi thường tiếng Nga là gì?
"bồi thường" trong tiếng Nga là компенса́ция (danh từ).