TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bổ ích tiếng Nga là gì?

"bổ ích" trong tiếng Nga là поле́зный (tính từ).

поле́зный Tính từ

poléznyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bổ ích, có ích, hữu ích, có lợi, hữu dụng, ích lợi.

  • поле́зная пи́ща thức ăn bổ
  • сочета́ть поле́зное с прия́тным kết hợp điều bổ ích với điều thú vị

Xem đầy đủ từ "поле́зный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bổ ích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bổ ích tiếng Nga là gì?

"bổ ích" trong tiếng Nga là поле́зный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.