Bổ ích tiếng Nga là gì?
"bổ ích" trong tiếng Nga là поле́зный (tính từ).
поле́зный Tính từ
poléznyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bổ ích, có ích, hữu ích, có lợi, hữu dụng, ích lợi.
- поле́зная пи́ща thức ăn bổ
- сочета́ть поле́зное с прия́тным kết hợp điều bổ ích với điều thú vị
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bổ ích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bổ ích tiếng Nga là gì?
"bổ ích" trong tiếng Nga là поле́зный (tính từ).