TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Bộ sưu tập tiếng Nga là gì?

"bộ sưu tập" trong tiếng Nga là сбо́рник (danh từ), колле́кция (danh từ).

сбо́рник Danh từ

sbórnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ sưu tập, kho tàng.

Xem đầy đủ từ "сбо́рник": trọng âm, biến cách, cách chia →

колле́кция Danh từ

kollékcija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ sưu tập.

  • Том показал Мэри свою коллекцию марок. Tom cho Mary xem bộ sưu tập tem của anh ta.
  • колле́кция насеко́мых [bộ] sưu tập sâu bọ, sưu tập côn trùng

Xem đầy đủ từ "колле́кция": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bộ sưu tập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bộ sưu tập tiếng Nga là gì?

"bộ sưu tập" trong tiếng Nga là сбо́рник (danh từ), колле́кция (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.